loại hình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần tử thuộc một loại, trong đó các tính chất riêng đều bình thường nhưng các tính chất chung của loại thể hiện rõ nét và thu hút sự chú ý tới mức có thể dùng làm cơ sở cho việc nghiên cứu cả loại. Đây là một khái niệm trong triết học, chỉ một cá thể điển hình, đại diện cho những đặc điểm chung nổi bật nhất của một nhóm, loại hay phạm trù nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong nghiên cứu xã hội học, ông ấy được chọn làm loại hình của người lao động nhập cư điển hình. (Ông ấy có đầy đủ những đặc điểm chung nổi bật và phổ biến của nhóm lao động nhập cư.)
- Nhân vật này trong tiểu thuyết là một loại hình của trí thức tiểu tư sản thành thị trước cách mạng. (Nhân vật mang những nét tính cách điển hình, đại diện cho tầng lớp đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "loại hình học": một phương pháp nghiên cứu khoa học dựa trên việc phân loại và xây dựng các mô hình điển hình (loại hình).
- Loại hình học được ứng dụng rộng rãi trong ngôn ngữ học và dân tộc học.
- "phương pháp loại hình": cách tiếp cận nghiên cứu thông qua việc xác định và phân tích các mẫu hình, kiểu mẫu điển hình.
- Nghiên cứu này sử dụng phương pháp loại hình để phân nhóm các cộng đồng dân cư.
Biến thể và từ gần giống
- Kiểu loại (danh từ): kiểu, loại; thường dùng trong phân loại chung.
- Mẫu hình (danh từ): hình mẫu, khuôn mẫu; nhấn mạnh tính chất chuẩn mực để noi theo.
- Điển hình (tính từ/danh từ): tiêu biểu, đại diện cho những cái chung; có thể dùng như một từ gần nghĩa nhưng ít mang sắc thái học thuật chuyên ngành triết như "loại hình".
Từ đồng nghĩa
- Điển hình: có tính chất tiêu biểu, đại diện.
- Mẫu hình điển hình: khuôn mẫu tiêu biểu.
Lưu ý sử dụng
- "Loại hình" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh học thuật, nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn (như triết học, xã hội học, văn học). Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "kiểu", "loại" hoặc "điển hình" thay thế.
- Không nên nhầm lẫn "loại hình" (danh từ, khái niệm triết học) với cụm từ "hình thức loại" hay "các loại hình" trong cách nói thông thường (ví dụ: "các loại hình nghệ thuật"), vì ở đó "loại hình" được hiểu đơn giản là "dạng thức", "thể loại".
- (triết) d. Phần tử thuộc một loại, trong đó các tính chất riêng đều bình thường nhưng các tính chất chung của loại thể hiện rõ nét và thu hút sự chú ý tới mức có thể dùng làm cơ sở cho việc nghiên cứu cả loại.